grimm's law

grimm's law

A student studies Grimm's Law on a linguistics textbook page.

Định nghĩa

Grimm's law (Danh từ riêng): Một quy luật ngữ âm lịch sử trong ngôn ngữ học, được nhà ngôn ngữ học Jacob Grimm phát hiện. Quy luật này mô tả sự thay đổi hệ thống của một số phụ âm trong các ngôn ngữ German cổ so với các ngôn ngữ Ấn-Âu khác (như tiếng Latinh, tiếng Hy Lạp, tiếng Phạn). Cụ thể, giải thích cách các phụ âm tắcthanh (p, t, k) trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy biến thành các phụ âm xátthanh (f, þ, h) trong tiếng German, các phụ âm tắc hữu thanh (b, d, g) biến thành các phụ âm tắcthanh (p, t, k).

dụ sử dụng
  • (Grimm's law giải thích tại sao từ Latin "pater" tương ứng với từ tiếng Anh "father".)
  • (Sinh viên ngôn ngữ học lịch sử phải nghiên cứu Grimm's law để hiểu sự tiến hóa của các ngôn ngữ German.)
  • (Việc phát hiện ra Grimm's law một bước đột phá lớn trong ngôn ngữ học so sánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The first Germanic sound shift": Một tên gọi khác của Grimm's law, nhấn mạnh đây sự chuyển đổi âm thanh đầu tiên trong lịch sử các ngôn ngữ German.

    • The first Germanic sound shift, also known as Grimm's law, transformed the consonant system of Proto-Germanic. (Sự chuyển đổi âm thanh German đầu tiên, còn gọi là Grimm's law, đã biến đổi hệ thống phụ âm của tiếng German nguyên thủy.)
  • "Verner's law": Một quy luật bổ sung cho Grimm's law, giải thích các ngoại lệ liên quan đến vị trí trọng âm.

    • Verner's law is often studied alongside Grimm's law to provide a complete picture of Germanic consonant changes. (Verner's law thường được nghiên cứu cùng với Grimm's law để cung cấp bức tranh hoàn chỉnh về sự thay đổi phụ âm German.)
Biến thể từ gần giống
  • Grimm's law (Danh từ riêng): Không biến thể; tên gọi này cố định.
Từ đồng nghĩa
  • Quy tắc chuyển đổi phụ âm German: Một cách diễn đạt tương tự trong tiếng Việt.
    • Quy tắc chuyển đổi phụ âm German, hay Grimm's law, nền tảng của ngôn ngữ học so sánh. (The Germanic consonant shift rule, or Grimm's law, is the foundation of comparative linguistics.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Apply to: Áp dụng cho (một hiện tượng ngôn ngữ).
    • Grimm's law applies to all Germanic languages. (Grimm's law áp dụng cho tất cả các ngôn ngữ German.)
  • Derive from: Bắt nguồn từ (một quy luật).
    • Many modern English words derive from Proto-Germanic roots explained by Grimm's law. (Nhiều từ tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ gốc German nguyên thủy được giải thích bởi Grimm's law.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến Grimm's law, đây thuật ngữ chuyên ngành.